se doucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tắm vòi sen, tắm bằng tia nước: Chỉ hành động tự tắm rửa cho bản thân dưới vòi hoa sen hoặc dưới tia nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Je me douche tous les matins avant d'aller travailler. (Tôi tắm vòi sen mỗi sáng trước khi đi làm.)
- Elle s'est douchée après sa séance de sport. (Cô ấy đã tắm sau buổi tập thể thao.)
- Les enfants, allez vous doucher ! (Các con, đi tắm đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire doucher" (cách nói thân mật): bị ướt như tắm, thường là do mưa rào bất ngờ.
- On s'est fait doucher en rentrant du parc, il a plu soudainement. (Chúng tôi bị ướt như chuột lột khi về từ công viên, trời đổ mưa đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Une douche (danh từ giống cái): vòi sen, buồng tắm đứng; cũng có nghĩa bóng là sự thất vọng, tin sốc.
- La douche est cassée. (Vòi sen bị hỏng.)
- Quelle douche ! (Thật là một cú sốc!)
- Doucher (ngoại động từ): tắm cho ai đó bằng vòi sen; (nghĩa bóng) làm ai thất vọng, dội gáo nước lạnh.
- La mère douche son bébé. (Người mẹ tắm vòi sen cho em bé.)
- Ses paroles m'ont douché. (Những lời của anh ta đã dội một gáo nước lạnh vào tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Prendre une douche: tắm vòi sen (cụm động từ thông dụng với nghĩa tương tự).
- Je vais prendre une douche. (Tôi đi tắm đây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se doucher les cheveux: gội đầu (dưới vòi sen).
- Elle se douche les cheveux tous les deux jours. (Cô ấy gội đầu hai ngày một lần.)
tự động từ
- tắm vòi hương sen, tắm (bằng) tia nước
- se faire doucher(thân mật) bị mưa rào