se doucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tắm vòi sen, tắm bằng tia nước: Chỉ hành động tự tắm rửa cho bản thân dưới vòi hoa sen hoặc dưới tia nước.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Je me douche tous les matins avant d'aller travailler. (Tôi tắm vòi sen mỗi sáng trước khi đi làm.)
    • Elle s'est douchée après sa séance de sport. ( ấy đã tắm sau buổi tập thể thao.)
    • Les enfants, allez vous doucher ! (Các con, đi tắm đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire doucher" (cách nói thân mật): bị ướt như tắm, thường là do mưa rào bất ngờ.
    • On s'est fait doucher en rentrant du parc, il a plu soudainement. (Chúng tôi bị ướt như chuột lột khi về từ công viên, trời đổ mưa đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Une douche (danh từ giống cái): vòi sen, buồng tắm đứng; cũngnghĩa bóngsự thất vọng, tin sốc.
    • La douche est cassée. (Vòi sen bị hỏng.)
    • Quelle douche ! (Thật là một sốc!)
  • Doucher (ngoại động từ): tắm cho ai đó bằng vòi sen; (nghĩa bóng) làm ai thất vọng, dội gáo nước lạnh.
    • La mère douche son bébé. (Người mẹ tắm vòi sen cho em bé.)
    • Ses paroles m'ont douché. (Những lời của anh ta đã dội một gáo nước lạnh vào tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Prendre une douche: tắm vòi sen (cụm động từ thông dụng với nghĩa tương tự).
    • Je vais prendre une douche. (Tôi đi tắm đây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se doucher les cheveux: gội đầu (dưới vòi sen).
    • Elle se douche les cheveux tous les deux jours. ( ấy gội đầu hai ngày một lần.)
tự động từ
  1. tắm vòi hương sen, tắm (bằng) tia nước
    • se faire doucher
      (thân mật) bị mưa rào